Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
Để xa tầm tay trẻ em
Nếu cần thêm thông tin xin hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ
1. THÀNH PHẦN CÔNG THỨC THUỐC
Mỗi viên nang cứng chứa:
Thành phần hoạt chất: Piracetam 400 mg
Thành phần tá dược: Maize starch, Magnesium stearate, Colloidal silicon dioxide, Lactose monohydrate, Vỏ nang cứng gelatin số 1.
Thành phần vỏ nang: Gelatin, Silicon dioxyd, Natri lauryl sulfat, Methylparaben, Propylparaben, Glycerin, Acid acetic, Titan dioxyd / Candurin® silver fine, Polyethylen glycol 4000, Acetylated monoglycerides, Sucrose fatty acid esters, Tá dược màu (Brilliant blue, Allura red, Carmoisine, Tartrazine, Quinoline yellow, Erythrosine, Sunset yellow, Ponceau), nước tinh khiết
2. DẠNG BÀO CHẾ CỦA THUỐC
Viên nang cứng.
Mô tả dạng bào chế: Viên nang cứng số 1, nắp màu cam, thân màu trắng, bên trong chứa bột thuốc màu trắng đến trắng ngà.
3. CHỈ ĐỊNH
Điều trị triệu chứng của hội chứng tâm thần thực thể (suy giảm trí nhớ, rối loạn ý chí).
Điều trị các di chứng của tai biến mạch máu não, đặc biệt là chứng mất ngôn ngữ.
Điều trị chóng mặt và các rối loạn thăng bằng liên quan, ngoại trừ choáng váng có nguồn gốc vận mạch hoặc tâm thần.
Điều trị hội chứng cai rượu và điều trị các rối loạn nhận thức do nghiện rượu mạn tính gây ra.
Trẻ em: điều trị chứng khó đọc, kết hợp với các biện pháp điều trị khác (ví dụ: các phương pháp được chuyên gia trị liệu ngôn ngữ khuyến nghị)
Viên nang cứng Pira 400-LTF không phù hợp để điều trị chứng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não do hàm lượng piracetam trong mỗi viên nang quá thấp.
4. CÁCH DÙNG, LIỀU DÙNG
Liều dùng:
Người lớn
Điều trị triệu chứng của hội chứng tâm thần thực thể
Liều khuyến cáo hàng ngày là từ 2,4-4,8 g, chia làm 2 – 3 lần uống trong ngày.
Điều trị các di chứng của tai biến mạch máu não, đặc biệt là chứng mất ngôn ngữ
Trong giai đoạn cấp tính, liều hằng ngày từ 9-12 g, liều duy trì là 2,4-4,8 g mỗi ngày. Thời gian điều trị không dưới 3 tuần.
Điều trị chóng mặt và các rối loạn thăng bằng liên quan
5. CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Mẫn cảm với piracetam hoặc các dẫn xuất khác của pyrrolidone và bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh thận giai đoạn cuối
Suy gan
Xuất huyết nội sọ
Đột quỵ xuất huyết não
Bệnh nhân mắc bệnh múa giật Huntington (Huntington’s Chorea – rối loạn di truyền gây chết tế bào não)
Phụ nữ mang thai – cho con bú
6. TÊN, ĐỊA CHỈ CỦA CƠ SỞ SẢN XUẤT THUỐC
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Lô B3-1, góc đường D4-N1, khu công nghiệp Hựu Thạnh, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam.
- Nếu bạn là cán bộ y tế: Đây là những nội dung tóm tắt hướng dẫn sử dụng thuốc. Vui lòng xem tờ hướng dẫn sử dụng để có đầy đủ thông tin.
- Nếu bạn là Người sử dụng thuốc: Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn để được hướng dẫn sử dụng thuốc.
- Nếu bạn là Người sử dụng thuốc: Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn để được hướng dẫn sử dụng thuốc.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Thuốc Tim Mạch, Huyết Áp, Trĩ
Thuốc Tim Mạch, Huyết Áp, Trĩ
Thuốc Tim Mạch, Huyết Áp, Trĩ
Thuốc Tim Mạch, Huyết Áp, Trĩ
Thuốc Tim Mạch, Huyết Áp, Trĩ
Thuốc Tim Mạch, Huyết Áp, Trĩ
Thuốc Tim Mạch, Huyết Áp, Trĩ
Thuốc Tim Mạch, Huyết Áp, Trĩ

